1. BÁO CÁO CHI PHÍ THUÊ CHUYẾN CỦA TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
Chặng bay: SGN-BKK Chở khách: OW
Máy bay: B767 Ghế cung ứng: 221
Giờ bay: 03 Bay qua FIR: Campuchia
1- Chi phí tính theo giờ bay, không tính theo chuyến
Stt | Khoản mục | S/bay | ĐVT | Số Giờ bay/ch | Đơn giá USD/Ch | Chi phí USD |
1 | C/phí kh/thác trực tiếp |
| USD/h |
|
| 14.778 |
| Chi thuê MB |
| // | 03 | 3.184 | 9.552 |
| Khấu hao động cơ |
| // | 03 | 0 | 0 |
| Chi thuê đ/cơ thiết bị |
| // | 03 | 296 | 888 |
| Chi SCL; PTMB; SCTX |
| // | 03 | 150 | 450 |
| Trả lãi, phí tiền vay |
| // | 03 | 0 | 0 |
| Thuế tiền thuê MB |
| // | 03 | 51 | 153 |
| Chi phí tổ bay |
| // | 03 | 256 | 768 |
| Nhiên liệu, dầu mỡ |
| // | 03 | 989 | 2.967 |
2 | C/phí kh/thác gián tiếp |
|
|
|
| 4.455 |
| Phục vụ trên MB |
| USD/h | 03 | 123 | 369 |
| Chi phí khác |
| USD/h | 03 | 418 | 1.254 |
| Bảo hiểm thân vỏ |
| USD/h | 03 | 58 | 174 |
| Bảo hiểm trách nhiệm |
| USD/h | 03 | 55 | 165 |
| Chi phí chung, quản lý |
| USD/h | 03 | 831 | 2.493 |
| Tổng chi phí |
|
|
|
| 19.233 |
2. TÍNH TOÁN CHI PHÍ THUÊ CHUYẾN CỦA ÔNG PHÚC
2. Chi phí tính theo chuyến, không tính theo giờ bay
| Hạ cất cánh | SGN | USD/ch | 01 | 737 | 737 |
|
| BKK | USD/ch | 01 | 300 | 300 |
| Chỉ huy bay | SGN | USD/ch | 01 | 687 | 687 |
|
| BKK | USD/ch | 01 | 842 | 842 |
| Bay qua bầu trời |
| USD/ch | 01 | 336 | 336 |
| Phục vụ TM | SGN | USD/ch | 01 | 2.755 | 2.755 |
|
| BKK | USD/ch | 01 | 904 | 904 |
| Suất ăn, đồ uống |
| USD/ch | 01 | 4.978 | 4.978 |
Chi phí cho 1 phút bay: 6.07,666 USD /60 = 106,79 USD
Tốc độ bay tiết kiệm xăng | Mach 0.80 (470 kt, 530 mph, 851 km/h at 35.000 ft cruise altitude) |
Tốc độ bay tiết kiệm xăng tối đa | Mach 0.86 (493 kt, 568 mph, 913 km/h at 35.000 ft cruise altitude) |
No comments:
Post a Comment